中文圣经
Từ vựng
gēn cóng

theo; gả; đầy tớ; người hầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heel; to accompany, to follow; with

bộ thủ thành phần ⿰足艮

from, by, since, whence, through

bộ thủ thành phần ⿰人人

Xuất hiện trong 100 câu

…và 40 câu nữa