中文圣经
Từ vựng
yù jiàn
HSK 4

gặp; gặp gỡ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to meet, to encounter, to come across

bộ thủ thành phần ⿺辶禺

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 149 câu

…và 89 câu nữa