中文圣经
← Từ vựng
邱
qiū
đồigò

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

邱

mound, hill; grave; surname

bộ thủ 阝thành phần ⿰丘阝Chữ khó đọc · qiū

Xuất hiện trong 70 câu

…và 10 câu nữa