中文圣经
Từ vựng
shùn cóng
HSK 7

vâng; tuân; phục tùng; khuất phục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to submit to, to obey, to go along with

bộ thủ thành phần ⿰川页

from, by, since, whence, through

bộ thủ thành phần ⿰人人

Xuất hiện trong 41 câu