← Từ vựng
顺从
shùn cóng
HSK 7
vâng; tuân; phục tùng; khuất phục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
顺
to submit to, to obey, to go along with
bộ thủ 页thành phần ⿰川页
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
Xuất hiện trong 41 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:12QUAN ÁN 2:17I SA-MU-ÊN 12:14I SA-MU-ÊN 12:21I SA-MU-ÊN 15:22II SA-MU-ÊN 22:45I CÁC VUA 1:7I CÁC VUA 11:6I CÁC VUA 12:20I CÁC VUA 14:8I CÁC VUA 18:21II CÁC VUA 9:32II CÁC VUA 23:3II LỊCH SỬ 15:2II LỊCH SỬ 34:31NÊ-HÊ-MI 9:17THI THIÊN 18:44CHÂM NGÔN 25:12GIÊ-RÊ-MI 34:10Ê-XÊ-CHIÊN 11:12Ê-XÊ-CHIÊN 11:20Ê-XÊ-CHIÊN 18:17Ê-XÊ-CHIÊN 20:19Ê-XÊ-CHIÊN 36:27Ê-XÊ-CHIÊN 37:24ĐA-NIÊN 7:27MI-CA 6:16LU-CA 2:51CÔNG VỤ 5:29CÔNG VỤ 5:32LA-MÃ 2:8LA-MÃ 5:19LA-MÃ 6:12LA-MÃ 6:16LA-MÃ 8:12LA-MÃ 8:13II CÔ-RINH 2:9HÊ-BƠ-RƠ 5:8HÊ-BƠ-RƠ 5:9I PHIA-RƠ 1:22