中文圣经
← Từ vựng
食物
shí wù
HSK 2
thức ănlương thực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

食

food; to eat

bộ thủ 食thành phần ⿱人良
物

thing, substance, matter; creature

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿

Xuất hiện trong 172 câu

…và 112 câu nữa