中文圣经
Từ vựng
bù rán
HSK 4

nếu không; trái lại; hoặc là

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa