← Từ vựng
不见
bú jiàn
HSK 6
không thấy; biến mất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
Xuất hiện trong 47 câu
SÁNG THẾ 4:14LÊ-VI 20:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:4II CÁC VUA 3:17II CÁC VUA 7:5II CÁC VUA 7:10NÊ-HÊ-MI 4:11GIÓP 3:9GIÓP 9:25GIÓP 11:11GIÓP 33:21THI THIÊN 49:8THI THIÊN 74:9THI THIÊN 107:4THI THIÊN 139:12CHÂM NGÔN 1:28CHÂM NGÔN 14:7CHÂM NGÔN 28:27TÌNH CA 3:1TÌNH CA 3:2TÌNH CA 5:6Ê-SAI 33:19Ê-SAI 35:9Ê-SAI 38:11GIÊ-RÊ-MI 17:6Ê-XÊ-CHIÊN 12:12Ê-XÊ-CHIÊN 26:21Ô-SÊ 2:7Ô-SÊ 5:6Ô-SÊ 12:8MI-CA 3:6MA-THI-Ơ 17:8MÁC 5:26LU-CA 6:42LU-CA 24:3LU-CA 24:23GIĂNG 8:51GIĂNG 14:17CÔNG VỤ 2:31CÔNG VỤ 5:22CÔNG VỤ 5:23CÔNG VỤ 13:11LA-MÃ 8:25II CÔ-RINH 4:18HÊ-BƠ-RƠ 2:8