中文圣经
← Từ vựng
人心
rén xīn
tâm dâný chí của nhân dân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 48 câu