中文圣经
Từ vựng
yǐ wéi
HSK 2

tưởng; tin; thừa nhận; cho rằng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 151 câu

…và 91 câu nữa