中文圣经
← Từ vựng
伏
fú
úpẩnche giấu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伏

to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻犬Chữ khó đọc · fú

Xuất hiện trong 46 câu