中文圣经
← Từ vựng
众多
zhòng duō
HSK 5
nhiềuđông đảo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

众

multitude, crowd; masses, public

bộ thủ 人thành phần ⿱人⿰人人
多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 43 câu