中文圣经
Từ vựng
chuán yáng

lan truyền; tuyên truyền; nói chuyện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ thành phần ⿰亻专

to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise

bộ thủ thành phần ⿰扌昜

Xuất hiện trong 49 câu