← Từ vựng
传扬
chuán yáng
lan truyền; tuyên truyền; nói chuyện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
传
to pass on; to propagate; to transmit; summons
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻专
扬
to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌昜
Xuất hiện trong 49 câu
SÁNG THẾ 11:4GIÔ-SUÊ 6:27QUAN ÁN 5:10II SA-MU-ÊN 1:20I CÁC VUA 4:31I LỊCH SỬ 14:17I LỊCH SỬ 16:8I LỊCH SỬ 16:23NÊ-HÊ-MI 6:13THI THIÊN 9:1THI THIÊN 9:11THI THIÊN 19:1THI THIÊN 51:15THI THIÊN 64:9THI THIÊN 71:17THI THIÊN 92:2THI THIÊN 96:2THI THIÊN 102:21THI THIÊN 105:1THI THIÊN 118:17THI THIÊN 119:13THI THIÊN 145:4THI THIÊN 145:6GIÁO HUẤN 10:20Ê-SAI 12:4Ê-SAI 42:12Ê-SAI 48:20Ê-SAI 66:19GIÊ-RÊ-MI 4:5GIÊ-RÊ-MI 4:15GIÊ-RÊ-MI 5:20GIÊ-RÊ-MI 31:7GIÊ-RÊ-MI 31:10GIÊ-RÊ-MI 46:14GIÊ-RÊ-MI 50:2A-MỐT 3:9MÁC 1:45MÁC 5:20MÁC 6:14MÁC 7:36LU-CA 5:15LU-CA 8:39LU-CA 9:60CÔNG VỤ 4:17CÔNG VỤ 8:25GA-LA-TI 1:23CÔ-LÔ-SE 1:28I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:8TÍT 1:3