← Từ vựng
作恶
zuò è
làm điều ác; phạm tội
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
恶
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
Xuất hiện trong 51 câu
SÁNG THẾ 44:5XUẤT AI-CẬP 32:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:16QUAN ÁN 19:23I SA-MU-ÊN 12:25II SA-MU-ÊN 22:22I CÁC VUA 8:47I CÁC VUA 16:25II LỊCH SỬ 6:37GIÓP 34:12THI THIÊN 18:21THI THIÊN 27:2THI THIÊN 37:1THI THIÊN 37:8THI THIÊN 37:9THI THIÊN 52:1THI THIÊN 58:2THI THIÊN 64:2THI THIÊN 94:16THI THIÊN 119:115THI THIÊN 125:3THI THIÊN 125:5CHÂM NGÔN 2:14CHÂM NGÔN 16:12CHÂM NGÔN 24:8CHÂM NGÔN 24:19GIÁO HUẤN 8:11GIÁO HUẤN 8:12Ê-SAI 1:16Ê-SAI 3:9Ê-SAI 31:2Ê-SAI 56:2GIÊ-RÊ-MI 5:28GIÊ-RÊ-MI 11:15ĐA-NIÊN 11:32MI-CA 7:3MA-THI-Ơ 7:23MA-THI-Ơ 13:41LU-CA 6:35LU-CA 13:27GIĂNG 3:20GIĂNG 5:29GIĂNG 18:30CÔNG VỤ 1:18LA-MÃ 2:9LA-MÃ 3:8LA-MÃ 13:4PHI-LÍP 3:2II TI-MÔ-THÊ 3:13I PHIA-RƠ 2:12I PHIA-RƠ 4:15