← Từ vựng
借着
jiè zhe
bằng cách; nhờ; được giúp; để; ổn định
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
借
to borrow; to lend; excuse, pretext
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻昔
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
Xuất hiện trong 123 câu
SÁNG THẾ 23:20SÁNG THẾ 31:1SÁNG THẾ 32:20XUẤT AI-CẬP 9:35LÊ-VI 8:36LÊ-VI 16:21LÊ-VI 26:46DÂN SỐ 16:40DÂN SỐ 36:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:3GIÔ-SUÊ 21:2II SA-MU-ÊN 22:30II SA-MU-ÊN 23:2I CÁC VUA 20:14II LỊCH SỬ 12:7NÊ-HÊ-MI 1:7GIÓP 36:15THI THIÊN 17:4THI THIÊN 18:10THI THIÊN 18:29THI THIÊN 92:4THI THIÊN 94:20THI THIÊN 104:3THI THIÊN 119:104CHÂM NGÔN 9:11Ê-XÊ-CHIÊN 11:24Ê-XÊ-CHIÊN 14:5MA-THI-Ơ 15:6LU-CA 1:70LU-CA 16:9GIĂNG 1:3GIĂNG 1:10GIĂNG 1:17GIĂNG 14:6CÔNG VỤ 1:2CÔNG VỤ 2:22CÔNG VỤ 2:23CÔNG VỤ 3:21CÔNG VỤ 4:22CÔNG VỤ 4:25CÔNG VỤ 10:36CÔNG VỤ 11:28CÔNG VỤ 14:11CÔNG VỤ 15:9CÔNG VỤ 17:31LA-MÃ 1:20LA-MÃ 3:25LA-MÃ 5:1LA-MÃ 5:2LA-MÃ 5:9LA-MÃ 5:10LA-MÃ 5:11LA-MÃ 5:21LA-MÃ 6:4LA-MÃ 7:4LA-MÃ 7:8LA-MÃ 7:11LA-MÃ 7:13LA-MÃ 8:11LA-MÃ 15:13
…và 63 câu nữa