中文圣经
Từ vựng
jiè zhe

bằng cách; nhờ; được giúp; để; ổn định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to borrow; to lend; excuse, pretext

bộ thủ thành phần ⿰亻昔

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 123 câu

…và 63 câu nữa