← Từ vựng
刚
gāng
HSK 2
cứng; mạnh; chính xác; vừa mới; mới đây
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
刚
hard, strong, tough; just, barely
bộ thủ 刂thành phần ⿰冈刂
Xuất hiện trong 49 câu
SÁNG THẾ 24:62SÁNG THẾ 32:31XUẤT AI-CẬP 4:21XUẤT AI-CẬP 7:3XUẤT AI-CẬP 7:13XUẤT AI-CẬP 7:22XUẤT AI-CẬP 8:19XUẤT AI-CẬP 9:12XUẤT AI-CẬP 9:35XUẤT AI-CẬP 10:1XUẤT AI-CẬP 10:20XUẤT AI-CẬP 10:27XUẤT AI-CẬP 11:10XUẤT AI-CẬP 14:4XUẤT AI-CẬP 14:8XUẤT AI-CẬP 14:17DÂN SỐ 16:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:30GIÔ-SUÊ 4:18GIÔ-SUÊ 11:20I SA-MU-ÊN 13:10I SA-MU-ÊN 17:20II SA-MU-ÊN 16:1I CÁC VUA 14:6I CÁC VUA 14:17I LỊCH SỬ 21:15GIÓP 9:4THI THIÊN 81:12CHÂM NGÔN 28:14TÌNH CA 3:4Ê-SAI 27:1Ê-SAI 28:9Ê-SAI 63:17GIÊ-RÊ-MI 5:3AI CA 3:65Ê-XÊ-CHIÊN 2:4A-MỐT 2:14A-MỐT 7:1MÁC 3:5MÁC 16:14CÔNG VỤ 2:15CÔNG VỤ 18:14CÔNG VỤ 19:9CÔNG VỤ 22:25LA-MÃ 2:5LA-MÃ 9:18II CÔ-RINH 3:14Ê-PHÊ-SÔ 4:18HÊ-BƠ-RƠ 3:13