中文圣经
Từ vựng
gāng
HSK 2

cứng; mạnh; chính xác; vừa mới; mới đây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hard, strong, tough; just, barely

bộ thủ thành phần ⿰冈刂

Xuất hiện trong 49 câu