中文圣经
Từ vựng
bàn lǐ
HSK 3

xử lý; tiến hành; thực hiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to set up; to manage, to run; to deal with, to handle

bộ thủ thành phần ⿻力八

science, reason, logic; to manage

bộ thủ thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 42 câu