← Từ vựng
办理
bàn lǐ
HSK 3
xử lý; tiến hành; thực hiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
办
to set up; to manage, to run; to deal with, to handle
bộ thủ 力thành phần ⿻力八
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ 王thành phần ⿰王里
Xuất hiện trong 42 câu
XUẤT AI-CẬP 18:18XUẤT AI-CẬP 21:31XUẤT AI-CẬP 23:11XUẤT AI-CẬP 29:41DÂN SỐ 1:50DÂN SỐ 3:7DÂN SỐ 3:8DÂN SỐ 4:31DÂN SỐ 15:11DÂN SỐ 15:12DÂN SỐ 15:13DÂN SỐ 15:14DÂN SỐ 18:4DÂN SỐ 18:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:5QUAN ÁN 19:30QUAN ÁN 21:7QUAN ÁN 21:16I LỊCH SỬ 6:49I LỊCH SỬ 24:19I LỊCH SỬ 26:30I LỊCH SỬ 28:21II LỊCH SỬ 24:5II LỊCH SỬ 31:20II LỊCH SỬ 34:16E-XƠ-RA 7:23E-XƠ-RA 10:14NÊ-HÊ-MI 6:3NÊ-HÊ-MI 11:24Ê-XƠ-TÊ 1:15Ê-XƠ-TÊ 9:3CHÂM NGÔN 24:27TÌNH CA 8:8GIÊ-RÊ-MI 33:18Ê-XÊ-CHIÊN 24:17Ê-XÊ-CHIÊN 44:14Ê-XÊ-CHIÊN 46:1ĐA-NIÊN 8:27LU-CA 2:27CÔNG VỤ 5:35I CÔ-RINH 7:36HÊ-BƠ-RƠ 5:1