中文圣经
Từ vựng
fǎn
HSK 4

ngược lại; đảo ngược; quay lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

reverse, opposite; contrary, anti-

bộ thủ thành phần ⿸厂又

Xuất hiện trong 77 câu

…và 17 câu nữa