中文圣经
← Từ vựng
受苦
shòu kǔ
HSK 7
chịu khổlâm nạnđau khổhoạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

受

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
苦

bitter; hardship, suffering

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古

Xuất hiện trong 58 câu