中文圣经
Từ vựng
biàn wèi
HSK 3

trở thành; biến thành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to change, to transform, to alter; rebel

bộ thủ thành phần ⿱亦又

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 145 câu

…và 85 câu nữa