← Từ vựng
变为
biàn wèi
HSK 3
trở thành; biến thành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
变
to change, to transform, to alter; rebel
bộ thủ 又thành phần ⿱亦又
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
Xuất hiện trong 145 câu
XUẤT AI-CẬP 4:4LÊ-VI 13:13LÊ-VI 26:31LÊ-VI 26:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:24I SA-MU-ÊN 10:6II SA-MU-ÊN 15:31II CÁC VUA 19:17II CÁC VUA 19:25II CÁC VUA 22:19NÊ-HÊ-MI 13:2GIÓP 3:4GIÓP 3:9GIÓP 14:18GIÓP 18:6GIÓP 27:12GIÓP 30:31THI THIÊN 4:2THI THIÊN 14:3THI THIÊN 14:6THI THIÊN 30:11THI THIÊN 53:3THI THIÊN 69:22THI THIÊN 69:25THI THIÊN 78:44THI THIÊN 79:7THI THIÊN 84:6THI THIÊN 89:40THI THIÊN 105:29THI THIÊN 107:33THI THIÊN 107:34THI THIÊN 107:35THI THIÊN 114:8CHÂM NGÔN 20:20GIÁO HUẤN 7:7GIÁO HUẤN 7:13GIÁO HUẤN 12:2Ê-SAI 1:21Ê-SAI 1:22Ê-SAI 5:30Ê-SAI 10:16Ê-SAI 14:10Ê-SAI 14:23Ê-SAI 15:1Ê-SAI 19:13Ê-SAI 21:4Ê-SAI 23:1Ê-SAI 23:14Ê-SAI 24:1Ê-SAI 24:11Ê-SAI 25:2Ê-SAI 27:9Ê-SAI 27:10Ê-SAI 29:17Ê-SAI 32:15Ê-SAI 34:9Ê-SAI 35:7Ê-SAI 37:18
…và 85 câu nữa