中文圣经
Từ vựng
gè rén

mỗi người; từng người; ai ai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

individual; each, every; all

bộ thủ thành phần ⿱夂口

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 229 câu

…và 169 câu nữa