中文圣经
Từ vựng
zhōu wéi
HSK 3

xung quanh; vòng tròn; bên ngoài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Zhou dynasty; circumference

bộ thủ thành phần ⿵冂⿱土口

to surround, to encircle, to corral

bộ thủ thành phần ⿴囗韦

Xuất hiện trong 100 câu

…và 40 câu nữa