← Từ vựng
周围
zhōu wéi
HSK 3
xung quanh; vòng tròn; bên ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
周
Zhou dynasty; circumference
bộ thủ 口thành phần ⿵冂⿱土口
围
to surround, to encircle, to corral
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗韦
Xuất hiện trong 100 câu
SÁNG THẾ 35:5SÁNG THẾ 41:48XUẤT AI-CẬP 28:32XUẤT AI-CẬP 28:33XUẤT AI-CẬP 28:34XUẤT AI-CẬP 29:16XUẤT AI-CẬP 39:23XUẤT AI-CẬP 39:25XUẤT AI-CẬP 39:26LÊ-VI 1:5LÊ-VI 1:11LÊ-VI 3:2LÊ-VI 3:8LÊ-VI 3:13LÊ-VI 7:2LÊ-VI 8:15LÊ-VI 8:19LÊ-VI 8:24LÊ-VI 9:12LÊ-VI 9:18LÊ-VI 16:18LÊ-VI 19:27LÊ-VI 21:5DÂN SỐ 11:8DÂN SỐ 32:33I SA-MU-ÊN 26:5I SA-MU-ÊN 26:7II SA-MU-ÊN 5:9I CÁC VUA 3:1I CÁC VUA 6:29I CÁC VUA 7:12I CÁC VUA 7:18I CÁC VUA 7:24I CÁC VUA 7:36II CÁC VUA 17:15II CÁC VUA 23:5II CÁC VUA 25:17I LỊCH SỬ 28:12II LỊCH SỬ 4:3NÊ-HÊ-MI 12:28GIÓP 26:10THI THIÊN 3:6THI THIÊN 79:3THI THIÊN 139:11CHÂM NGÔN 8:27TÌNH CA 5:14TÌNH CA 7:2Ê-SAI 17:11GIÊ-RÊ-MI 1:15GIÊ-RÊ-MI 4:17GIÊ-RÊ-MI 6:3GIÊ-RÊ-MI 9:26GIÊ-RÊ-MI 25:23GIÊ-RÊ-MI 49:32GIÊ-RÊ-MI 51:2GIÊ-RÊ-MI 52:22GIÊ-RÊ-MI 52:23Ê-XÊ-CHIÊN 1:4Ê-XÊ-CHIÊN 1:18Ê-XÊ-CHIÊN 1:27
…và 40 câu nữa