中文圣经
← Từ vựng
回来
huí lai
HSK 1
quay lạitrở về

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

回

to return, to turn around; a time

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 159 câu

…và 99 câu nữa