中文圣经
Từ vựng
HSK 2

Đêm; Buổi tối; Thời tối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

night, dark; under cover of night

bộ thủ thành phần ⿱亠⿰亻夕

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa