中文圣经
← Từ vựng
如同
rú tóng
HSK 5
nhưgiống nhưcũng như

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

如

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ 女thành phần ⿰女口
同

same, similar; together with, alike

bộ thủ 口thành phần ⿵凡口

Xuất hiện trong 249 câu

…và 189 câu nữa