中文圣经
← Từ vựng
完全
wán quán
HSK 2
hoàn toàntoàn bộtrọn vẹnhoàn hảo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

完

to complete, to finish, to settle; whole

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀元
全

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ 入thành phần ⿱入玉

Xuất hiện trong 73 câu

…và 13 câu nữa