← Từ vựng
完全
wán quán
HSK 2
hoàn toàn; toàn bộ; trọn vẹn; hoàn hảo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
完
to complete, to finish, to settle; whole
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀元
全
whole, entire, complete; to preserve
bộ thủ 入thành phần ⿱入玉
Xuất hiện trong 73 câu
SÁNG THẾ 6:9SÁNG THẾ 17:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:4II SA-MU-ÊN 22:24II SA-MU-ÊN 22:26II SA-MU-ÊN 22:31II SA-MU-ÊN 22:33II CÁC VUA 20:3GIÓP 1:1GIÓP 1:8GIÓP 2:3GIÓP 8:20GIÓP 9:20GIÓP 9:21GIÓP 9:22GIÓP 12:4GIÓP 22:3THI THIÊN 18:23THI THIÊN 18:25THI THIÊN 18:30THI THIÊN 18:32THI THIÊN 19:13THI THIÊN 37:18THI THIÊN 37:37THI THIÊN 38:3THI THIÊN 38:7THI THIÊN 64:4THI THIÊN 101:2THI THIÊN 101:6THI THIÊN 119:1THI THIÊN 119:80CHÂM NGÔN 2:21CHÂM NGÔN 11:5CHÂM NGÔN 11:20CHÂM NGÔN 28:10CHÂM NGÔN 29:10TÌNH CA 5:2TÌNH CA 6:9Ê-SAI 1:6Ê-SAI 38:3Ê-XÊ-CHIÊN 15:5Ê-XÊ-CHIÊN 28:15MA-THI-Ơ 5:48MA-THI-Ơ 19:21MA-THI-Ơ 21:16LA-MÃ 13:8LA-MÃ 13:10I CÔ-RINH 2:6I CÔ-RINH 13:10II CÔ-RINH 12:9II CÔ-RINH 13:9II CÔ-RINH 13:11GA-LA-TI 6:2PHI-LÍP 3:12PHI-LÍP 3:15CÔ-LÔ-SE 4:12I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:23II TI-MÔ-THÊ 3:17HÊ-BƠ-RƠ 2:10
…và 13 câu nữa