← Từ vựng
寡妇
guǎ fù
HSK 7
bà góa; quân phụ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
寡
widowed; friendless, alone
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱頁刀
妇
married woman; wife
bộ thủ 女thành phần ⿰女彐
Xuất hiện trong 81 câu
SÁNG THẾ 38:14SÁNG THẾ 38:19XUẤT AI-CẬP 22:22XUẤT AI-CẬP 22:24LÊ-VI 21:14LÊ-VI 22:13DÂN SỐ 30:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:19II SA-MU-ÊN 14:5II SA-MU-ÊN 20:3I CÁC VUA 7:14I CÁC VUA 11:26I CÁC VUA 17:9I CÁC VUA 17:10I CÁC VUA 17:20GIÓP 22:9GIÓP 24:3GIÓP 24:21GIÓP 27:15GIÓP 29:13GIÓP 31:16GIÓP 31:18THI THIÊN 68:5THI THIÊN 78:64THI THIÊN 94:6THI THIÊN 109:9THI THIÊN 146:9CHÂM NGÔN 15:25Ê-SAI 1:17Ê-SAI 1:23Ê-SAI 9:17Ê-SAI 10:2GIÊ-RÊ-MI 7:6GIÊ-RÊ-MI 15:8GIÊ-RÊ-MI 18:21GIÊ-RÊ-MI 22:3GIÊ-RÊ-MI 49:11AI CA 1:1AI CA 5:3Ê-XÊ-CHIÊN 22:7Ê-XÊ-CHIÊN 22:25Ê-XÊ-CHIÊN 44:22XA-CHA-RI 7:10MA-LA-CHI 3:5MÁC 12:40MÁC 12:42MÁC 12:43MÁC 12:44LU-CA 4:25LU-CA 4:26
…và 21 câu nữa