中文圣经
Từ vựng
guǎ fù
HSK 7

bà góa; quân phụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

widowed; friendless, alone

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱頁刀

married woman; wife

bộ thủ thành phần ⿰女彐

Xuất hiện trong 81 câu

…và 21 câu nữa