中文圣经
Từ vựng
zuǒ yòu
HSK 3

trái phải; gần đó; khoảng; hầu nhân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

left; unorthodox, improper

bộ thủ thành phần ⿸?工

right; right-wing

bộ thủ thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 47 câu