中文圣经
Từ vựng
bāng zhù
HSK 2

trợ giúp; hỗ trợ; giúp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to help, to assist; to support, to defend; party; gang

bộ thủ thành phần ⿱邦巾

to help, to aid, to assist

bộ thủ thành phần ⿰且力

Xuất hiện trong 184 câu

…và 124 câu nữa