中文圣经
Từ vựng
qiáng bào

bạo lực; cưỡng bức; hung dữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

strong, powerful, energetic

bộ thủ thành phần ⿰弓虽

violent, brutal, tyrannical

bộ thủ thành phần ⿱日⿱共水

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa