中文圣经
Từ vựng
hěn
HSK 1

rất; khá; (phần tử cú pháp)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

‘Very’ — also a default link before a predicate adjective.

Chữ Hán

very, quite, much

bộ thủ thành phần ⿰彳艮

Xuất hiện trong 47 câu