中文圣经
Từ vựng
xīn lǐ
HSK 2

lòng; tâm; trái tim

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 392 câu

…và 332 câu nữa