中文圣经
← Từ vựng
心里
xīn li
HSK 2
lòngtâmtrái tim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
里

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ 里thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 393 câu

…và 333 câu nữa