← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
念
niàn
HSK 3
đọcniệmsuy nghĩ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
念
to think of, to recall; to study
bộ thủ 心thành phần ⿱今心
Xuất hiện trong 85 câu
SÁNG THẾ 8:21XUẤT AI-CẬP 17:14XUẤT AI-CẬP 24:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:11GIÔ-SUÊ 12:22GIÔ-SUÊ 15:50GIÔ-SUÊ 19:11GIÔ-SUÊ 19:18GIÔ-SUÊ 21:34I SA-MU-ÊN 28:4II SA-MU-ÊN 3:5II SA-MU-ÊN 19:6II SA-MU-ÊN 22:1I CÁC VUA 1:3I CÁC VUA 1:15I CÁC VUA 2:17I CÁC VUA 2:21I CÁC VUA 2:22I CÁC VUA 4:12I CÁC VUA 8:2II CÁC VUA 4:8II CÁC VUA 4:12II CÁC VUA 4:25II CÁC VUA 4:36II CÁC VUA 23:2I LỊCH SỬ 3:3II LỊCH SỬ 24:22II LỊCH SỬ 34:30NÊ-HÊ-MI 8:8NÊ-HÊ-MI 8:18NÊ-HÊ-MI 9:3NÊ-HÊ-MI 13:1Ê-XƠ-TÊ 6:1GIÓP 37:24CHÂM NGÔN 30:32GIÁO HUẤN 10:20Ê-SAI 5:12Ê-SAI 22:11Ê-SAI 29:11Ê-SAI 29:12GIÊ-RÊ-MI 4:14GIÊ-RÊ-MI 36:6GIÊ-RÊ-MI 36:8GIÊ-RÊ-MI 36:13GIÊ-RÊ-MI 36:14GIÊ-RÊ-MI 36:15GIÊ-RÊ-MI 36:21GIÊ-RÊ-MI 36:23GIÊ-RÊ-MI 51:61GIÊ-RÊ-MI 51:63AI CA 3:20Ê-XÊ-CHIÊN 38:10HA-BA-CÚC 3:2MA-THI-Ơ 9:4MA-THI-Ơ 12:3MA-THI-Ơ 12:5MA-THI-Ơ 15:19MA-THI-Ơ 19:5MA-THI-Ơ 21:16
…và 25 câu nữa