← Từ vựng
念
niàn
HSK 3
đọc; niệm; suy nghĩ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
念
to think of, to recall; to study
bộ thủ 心thành phần ⿱今心
Xuất hiện trong 109 câu
SÁNG THẾ 8:21SÁNG THẾ 32:2XUẤT AI-CẬP 17:14XUẤT AI-CẬP 24:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:11GIÔ-SUÊ 12:22GIÔ-SUÊ 13:26GIÔ-SUÊ 13:30GIÔ-SUÊ 15:50GIÔ-SUÊ 19:11GIÔ-SUÊ 19:18GIÔ-SUÊ 21:34GIÔ-SUÊ 21:38I SA-MU-ÊN 28:4II SA-MU-ÊN 2:8II SA-MU-ÊN 2:12II SA-MU-ÊN 2:29II SA-MU-ÊN 3:5II SA-MU-ÊN 17:24II SA-MU-ÊN 17:27II SA-MU-ÊN 19:6II SA-MU-ÊN 19:32II SA-MU-ÊN 22:1I CÁC VUA 1:3I CÁC VUA 1:15I CÁC VUA 2:8I CÁC VUA 2:17I CÁC VUA 2:21I CÁC VUA 2:22I CÁC VUA 4:12I CÁC VUA 4:14I CÁC VUA 8:2II CÁC VUA 4:8II CÁC VUA 4:12II CÁC VUA 4:25II CÁC VUA 4:36II CÁC VUA 23:2I LỊCH SỬ 3:3I LỊCH SỬ 6:80II LỊCH SỬ 24:22II LỊCH SỬ 34:30NÊ-HÊ-MI 8:8NÊ-HÊ-MI 8:18NÊ-HÊ-MI 9:3NÊ-HÊ-MI 13:1Ê-XƠ-TÊ 6:1GIÓP 37:24CHÂM NGÔN 30:32GIÁO HUẤN 10:20TÌNH CA 6:13Ê-SAI 5:12Ê-SAI 15:5Ê-SAI 22:11Ê-SAI 29:11Ê-SAI 29:12GIÊ-RÊ-MI 4:14GIÊ-RÊ-MI 36:6GIÊ-RÊ-MI 36:8GIÊ-RÊ-MI 36:13
…và 49 câu nữa