中文圣经
← Từ vựng
手里
shǒu lǐ
HSK 4
trong taysở hữu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

手

hand

bộ thủ 手
里

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ 里thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 187 câu

…và 127 câu nữa