中文圣经
Từ vựng
shǒu lǐ
HSK 4

trong tay; sở hữu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hand

bộ thủ

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 186 câu

…và 126 câu nữa