中文圣经
Từ vựng
shōu gē

gặt; thu hoạch; nhặt; kéo vào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ thành phần ⿰丩攵

to cut, to divide, to partition; to cede

bộ thủ thành phần ⿰害刂

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa