中文圣经
← Từ vựng
故此
gù cǐ
vì vậydo đótức là

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

故

reason, cause; happening, instance

bộ thủ 攵thành phần ⿰古攵
此

this, these; in this case, then

bộ thủ 止thành phần ⿰止匕

Xuất hiện trong 44 câu