中文圣经
Từ vựng
jiào dǎo

dạy; hướng dẫn; chỉ dẫn; giáo dục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

school, education

bộ thủ thành phần ⿰孝攵

to direct, to guide, to lead, to conduct

bộ thủ thành phần ⿱巳寸

Xuất hiện trong 48 câu