中文圣经
← Từ vựng
既是
jì shì
vì thếmà thìnếu như

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

既

already, since, then; both; de facto

bộ thủ 旡thành phần ⿰?旡
是

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ 日thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 50 câu