中文圣经
← Từ vựng
服事
fú shi
phục vụtiếp xúctức tưởichăm sóc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

服

clothes; to dress, to wear; to take medicine

bộ thủ 月thành phần ⿰月⿸卩又
事

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 91 câu

…và 31 câu nữa