中文圣经
Từ vựng
fú shì

phục vụ; tiếp xúc; tức tưởi; chăm sóc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clothes; to dress, to wear; to take medicine

bộ thủ thành phần ⿰月⿸卩又

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 90 câu

…và 30 câu nữa