中文圣经
Từ vựng
gān xīn
HSK 7

sẵn lòng; bằng lòng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sweet, tasty; willing

bộ thủ thành phần ⿵卄二

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 49 câu