中文圣经
Từ vựng
HSK 3

phúc; hạnh phúc; vận may

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

happiness, good fortune, blessings

bộ thủ thành phần ⿰礻畐

Xuất hiện trong 122 câu

…và 62 câu nữa