中文圣经
Từ vựng
穿
chuān
HSK 1

mặc; xỏ; diện; xuyên thủng; vượt qua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

穿

to drill, to pierce; to dress, to wear

bộ thủ thành phần ⿱穴牙

Xuất hiện trong 110 câu

…và 50 câu nữa