中文圣经
← Từ vựng
穿
chuān
HSK 1
mặcxỏdiệnxuyên thủngvượt qua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

穿

to drill, to pierce; to dress, to wear

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴牙

Xuất hiện trong 108 câu

…và 48 câu nữa