中文圣经
← Từ vựng
等到
děng dào
HSK 2
đợi đếnkhi nàolúc nào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

等

rank, grade; same, equal; to wait

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮寺
到

to go to, to arrive

bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa