← Từ vựng
等到
děng dào
HSK 2
đợi đến; khi nào; lúc nào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
等
rank, grade; same, equal; to wait
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮寺
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
Xuất hiện trong 69 câu
XUẤT AI-CẬP 23:30XUẤT AI-CẬP 24:14XUẤT AI-CẬP 33:8XUẤT AI-CẬP 34:35XUẤT AI-CẬP 40:37LÊ-VI 8:33LÊ-VI 16:17LÊ-VI 23:14LÊ-VI 25:22DÂN SỐ 12:15DÂN SỐ 32:13DÂN SỐ 32:18DÂN SỐ 35:25DÂN SỐ 35:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:15GIÔ-SUÊ 1:15GIÔ-SUÊ 3:13GIÔ-SUÊ 4:10GIÔ-SUÊ 5:1GIÔ-SUÊ 5:6GIÔ-SUÊ 5:8GIÔ-SUÊ 6:10GIÔ-SUÊ 20:6QUAN ÁN 16:2QUAN ÁN 19:8I SA-MU-ÊN 19:11I SA-MU-ÊN 25:36I SA-MU-ÊN 29:10II SA-MU-ÊN 10:5I CÁC VUA 3:1I CÁC VUA 5:3II CÁC VUA 7:9I LỊCH SỬ 19:5NÊ-HÊ-MI 7:3GIÓP 14:12GIÓP 17:16THI THIÊN 57:1THI THIÊN 90:13THI THIÊN 105:19GIÁO HUẤN 12:2TÌNH CA 4:6Ê-SAI 26:20Ê-SAI 32:15Ê-XÊ-CHIÊN 21:27ĐA-NIÊN 12:12MA-THI-Ơ 13:32MA-THI-Ơ 23:39LU-CA 13:35GIĂNG 9:18GIĂNG 12:16GIĂNG 21:22GIĂNG 21:23CÔNG VỤ 3:21LA-MÃ 11:25I CÔ-RINH 11:26I CÔ-RINH 16:8GA-LA-TI 4:19Ê-PHÊ-SÔ 1:14Ê-PHÊ-SÔ 4:13
…và 9 câu nữa