中文圣经
← Từ vựng
葬
zàng
HSK 7
chôn cấtmai táng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

葬

to bury, to inter

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱死廾Chữ khó đọc · zàng

Xuất hiện trong 88 câu

…và 28 câu nữa