中文圣经
← Từ vựng
记
jì
HSK 1
ghi chépnhớ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

记

mark, sign; to note, to record

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠己

Xuất hiện trong 184 câu

…và 124 câu nữa