← Từ vựng
诸
zhū
Tất cả; Các; Nhiều
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
诸
all, many, various; surname
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠者
Xuất hiện trong 201 câu
SÁNG THẾ 1:6SÁNG THẾ 10:18XUẤT AI-CẬP 8:6DÂN SỐ 2:17DÂN SỐ 2:32DÂN SỐ 3:27DÂN SỐ 3:29DÂN SỐ 4:34DÂN SỐ 10:25DÂN SỐ 24:20DÂN SỐ 36:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:1GIÔ-SUÊ 5:1GIÔ-SUÊ 9:1GIÔ-SUÊ 10:6GIÔ-SUÊ 10:40GIÔ-SUÊ 11:2GIÔ-SUÊ 11:5GIÔ-SUÊ 11:10GIÔ-SUÊ 11:12GIÔ-SUÊ 11:17GIÔ-SUÊ 11:18GIÔ-SUÊ 12:7GIÔ-SUÊ 24:17QUAN ÁN 2:11QUAN ÁN 3:7QUAN ÁN 5:19QUAN ÁN 8:33QUAN ÁN 10:6QUAN ÁN 10:10I SA-MU-ÊN 7:4I SA-MU-ÊN 14:47I SA-MU-ÊN 16:13II SA-MU-ÊN 10:19I CÁC VUA 1:9I CÁC VUA 4:21I CÁC VUA 4:24I CÁC VUA 10:15I CÁC VUA 10:29I CÁC VUA 14:19I CÁC VUA 15:31I CÁC VUA 16:5I CÁC VUA 16:14I CÁC VUA 16:20I CÁC VUA 16:27I CÁC VUA 16:33I CÁC VUA 20:12I CÁC VUA 20:24I CÁC VUA 22:39II CÁC VUA 1:18II CÁC VUA 7:6II CÁC VUA 8:18II CÁC VUA 10:34II CÁC VUA 13:8II CÁC VUA 13:12II CÁC VUA 13:13II CÁC VUA 14:15II CÁC VUA 14:16II CÁC VUA 14:28
…và 141 câu nữa