中文圣经
← Từ vựng
诸
zhū
Tất cảCácNhiều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诸

all, many, various; surname

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠者

Xuất hiện trong 201 câu

…và 141 câu nữa