中文圣经
Từ vựng
cì fú

Ban phước; Chúc phúc; Trao phúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to give; to bestow a favor; to appoint

bộ thủ thành phần ⿰贝易

happiness, good fortune, blessings

bộ thủ thành phần ⿰礻畐

Xuất hiện trong 107 câu

…và 47 câu nữa