中文圣经
← Từ vựng
这就
zhè jiù
ngayliềnlập tức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

这

this, these; such; here

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶文
就

just, simply; to go to; to approach, near

bộ thủ 尢thành phần ⿰京尤

Xuất hiện trong 122 câu

…và 62 câu nữa