← Từ vựng
透
tòu
HSK 4
xuyên qua; thấm qua; tiết lộ; hoàn toàn; hiện ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
透
to pierce, to penetrate, to pass through; thorough
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶秀
Xuất hiện trong 51 câu
SÁNG THẾ 11:3XUẤT AI-CẬP 19:13LÊ-VI 13:55DÂN SỐ 24:8DÂN SỐ 25:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:11QUAN ÁN 9:54I SA-MU-ÊN 18:11I SA-MU-ÊN 19:10I SA-MU-ÊN 26:8II SA-MU-ÊN 2:23II SA-MU-ÊN 3:27II SA-MU-ÊN 4:6II SA-MU-ÊN 18:14II CÁC VUA 18:21GIÓP 11:7GIÓP 20:24GIÓP 26:14GIÓP 37:5GIÓP 38:18GIÓP 41:16THI THIÊN 65:9THI THIÊN 65:10THI THIÊN 131:1CHÂM NGÔN 25:3CHÂM NGÔN 28:11CHÂM NGÔN 30:18GIÁO HUẤN 7:24Ê-SAI 14:19Ê-SAI 36:6Ê-SAI 51:9GIÊ-RÊ-MI 17:9GIÊ-RÊ-MI 51:4AI CA 3:44Ê-XÊ-CHIÊN 13:10Ê-XÊ-CHIÊN 13:11Ê-XÊ-CHIÊN 13:12Ê-XÊ-CHIÊN 13:14Ê-XÊ-CHIÊN 13:15Ê-XÊ-CHIÊN 16:40Ê-XÊ-CHIÊN 22:28A-MỐT 9:2HA-BA-CÚC 3:14XA-CHA-RI 13:3MA-THI-Ơ 24:43LU-CA 2:34LU-CA 12:39Ê-PHÊ-SÔ 3:8I TI-MÔ-THÊ 6:10KHẢI THỊ 21:21