中文圣经
Từ vựng
tòu
HSK 4

xuyên qua; thấm qua; tiết lộ; hoàn toàn; hiện ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pierce, to penetrate, to pass through; thorough

bộ thủ thành phần ⿺辶秀

Xuất hiện trong 51 câu