中文圣经
← Từ vựng
释放
shì fàng
HSK 7
thảgiải phóngnhả rathải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

释

to explain, to interpret; to release

bộ thủ 釆thành phần ⿰釆?
放

to release, to liberate, to free

bộ thủ 攵thành phần ⿰方攵

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa