中文圣经
Từ vựng
bú gù
HSK 5

không quan tâm; bất chấp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to look back; to look at; to look after

bộ thủ thành phần ⿰厄页

Xuất hiện trong 45 câu