← Từ vựng
不顾
bú gù
HSK 5
không quan tâm; bất chấp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
顾
to look back; to look at; to look after
bộ thủ 页thành phần ⿰厄页
Xuất hiện trong 45 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:50PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:18GIÔ-SUÊ 10:6I SA-MU-ÊN 28:21I CÁC VUA 9:7II CÁC VUA 3:14II LỊCH SỬ 7:20II LỊCH SỬ 30:9GIÓP 9:21GIÓP 37:24THI THIÊN 13:1THI THIÊN 44:24THI THIÊN 69:17THI THIÊN 88:14CHÂM NGÔN 6:35Ê-SAI 5:12Ê-SAI 8:17Ê-SAI 13:18Ê-SAI 22:11Ê-SAI 33:8Ê-SAI 64:7GIÊ-RÊ-MI 3:3GIÊ-RÊ-MI 13:14GIÊ-RÊ-MI 15:1GIÊ-RÊ-MI 21:7GIÊ-RÊ-MI 33:5Ê-XÊ-CHIÊN 5:11Ê-XÊ-CHIÊN 7:4Ê-XÊ-CHIÊN 7:9Ê-XÊ-CHIÊN 7:22Ê-XÊ-CHIÊN 8:18Ê-XÊ-CHIÊN 9:10Ê-XÊ-CHIÊN 22:26Ê-XÊ-CHIÊN 24:14Ê-XÊ-CHIÊN 39:23Ê-XÊ-CHIÊN 39:24Ê-XÊ-CHIÊN 39:29ĐA-NIÊN 11:37A-MỐT 5:22MÁC 4:38CÔNG VỤ 7:42CÔNG VỤ 15:26CÔNG VỤ 17:21PHI-LÍP 2:30